interpoler
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
interpoler ngoại động từ
- Thêm (từ, đoạn văn) vào nguyên văn; thêm vào nguyên văn (của một cuốn sách).
- (Toán học) Nội suy.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “interpoler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)