jainkoilo
Giao diện
Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]
Danh từ
[sửa]jainkoilo hs
- (hiếm, văn chương) Bươm bướm.
- Đồng nghĩa: tximeleta, pinpilinpauxa, sorgin-oilo
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “jainkoilo”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “jainkoilo”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/oi̯lo
- Vần:Tiếng Basque/oi̯lo/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/o
- Vần:Tiếng Basque/o/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/oʎo
- Vần:Tiếng Basque/oʎo/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ hữu sinh tiếng Basque
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Basque
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Basque