jod
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jod | joden, jodet |
| Số nhiều | — | — |
jod gđt
- (Hóa) I-ốt.
- Medisinsk sett er jod et livsviktig grunnstoff.
Từ dẫn xuất
- (1) jodbensin gđ: (Y) Thuốc rửa vết thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jod”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)