jod

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít jod joden, jodet
Số nhiều

jod gđt

  1. (Hóa) I-ốt.
    Medisinsk sett er jod et livsviktig grunnstoff.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]