jolle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jolle | jolla, jollen |
| Số nhiều | joller | jollene |
jolle gđc
- Thuyền nan, thuyền chèo nhỏ.
- Han rodde ut for å fiske i en liten jolle.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jolle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)