juble
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å juble |
| Hiện tại chỉ ngôi | jubler |
| Quá khứ | jubla, jublet |
| Động tính từ quá khứ | jubla, jublet |
| Động tính từ hiện tại | — |
juble
- Reo mừng, reo vui, reo hò, vui mừng.| Barna jublet over presangene.
- Publikum jublet mot ham.
- å være jublende glad
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “juble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)