jukke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å jukke |
| Hiện tại chỉ ngôi | jukker |
| Quá khứ | jukka, jukket |
| Động tính từ quá khứ | jukka, jukket |
| Động tính từ hiện tại | — |
jukke
- (Tục) Nắc.
- De jukket i vei til det gikk for dem begge.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jukke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)