juridictionnel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

juridictionnel

  1. Xem juridiction.
    Pouvoir juridictionnel — quyền xét xử

Tham khảo[sửa]