kaixo
Giao diện
Tiếng Basque
[sửa]Từ điển đàm thoại tiếng Basque
| Mục từ này là một phần của dự án từ điển đàm thoại, trình bày các cụm từ được dùng trong thực tế, ngắn gọn và phổ biến dựa trên quy định về mục từ. |
Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Thán từ
[sửa]kaixo
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “kaixo”, trong Euskaltzaindiaren Hiztegia (bằng tiếng Basque), Euskaltzaindia
- “kaixo”, trong Orotariko Euskal Hiztegia, Euskaltzaindia, 1987–2005