Bước tới nội dung

kaku

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bunun

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Nhật 学校 (gakkō).

Danh từ

kaku

  1. (Takivatan) trường học.

Tham khảo

  • Rik L.J. De Busser (2009) Towards a grammar of Takivatan Bunun: Selected Topics. Đại học La Trobe.

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật 書く (kaku).

Động từ

[sửa]

kaku

  1. viết.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Temiar

[sửa]

Cách phát âm

Danh từ

kaku

  1. chim cúc cu.

Tham khảo