kaku
Giao diện
Tiếng Bunun
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Nhật 学校 (gakkō).
Danh từ
kaku
- (Takivatan) trường học.
Tham khảo
- Rik L.J. De Busser (2009) Towards a grammar of Takivatan Bunun: Selected Topics. Đại học La Trobe.
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 書く (kaku).
Động từ
[sửa]kaku
- viết.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
kaku
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Bunun
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bunun
- Danh từ tiếng Bunun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Động từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
- Mục từ tiếng Temiar
- Danh từ tiếng Temiar