kamu
Giao diện
Tiếng Bunun
Đại từ
kamu
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 咬む (kamu, “cắn”) và 噛む (kamu, “nhai”).
Động từ
kamu
Tham khảo
Tiếng Ten'edn
Động từ
kamu
Tham khảo
- Tiếng Ten'edn tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
kamu
Từ tiếng Nhật 咬む (kamu, “cắn”) và 噛む (kamu, “nhai”).
kamu
kamu