Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Bunun
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bunun
1.1
Đại từ
2
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
2.1
Từ nguyên
2.2
Động từ
2.3
Tham khảo
3
Tiếng Ten'edn
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ten'edn
3.1
Động từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
kamu
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
Banjar
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
Jawa
Kurdî
Кыргызча
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
Li Niha
Nederlands
Polski
Português
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenščina
Gagana Samoa
ไทย
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Bunun
[
sửa
]
Đại từ
kamu
(
Isbukun
)
các
bạn
.
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
咬む
(
kamu
,
“
cắn
”
)
và
噛む
(
kamu
,
“
nhai
”
)
.
Động từ
[
sửa
]
kamu
cắn
,
nhai
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治
[
Sanada Shinji
]
(
2015
), “
宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて
[
Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan
]
”, trong
奈良大学紀要
[
Kỷ yếu Đại học Nara
]
(bằng tiếng Nhật), số
43
Tiếng Ten'edn
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
kamu
ngậm
trong
miệng
rồi
nuốt
.
Tham khảo
[
sửa
]
Tiếng Ten'edn
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại
:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
Mục từ tiếng Bunun
Đại từ tiếng Bunun
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Động từ tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Ten'edn
Động từ tiếng Ten'edn
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
kamu
33 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài