kassakreditt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kassakreditt | kassekreditten |
| Số nhiều | kassekreditter | kassekredittene |
kassakreditt gđ
- Quỹ tín dụng.
- Vår forretning har fatt kassakreditt i en bank.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “kassakreditt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)