keiser
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | keiser | keiseren |
| Số nhiều | keisere | keiserne |
keiser gđ
- Hoàng đế.
- Japan er et av de få land som fremdeles har keiser.
- keiserens nye klær — Sự phỉnh gạt, lừa gạt.
Từ dẫn xuất
- (1) keiserinne gđc: Nữ hoàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)