Bước tới nội dung

keturiolika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

keturì + -lika.

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  13 14 15  > 
    Số đếm : keturiolika
    Số thứ tự : keturioliktas

keturiólika

  1. Mười bốn

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.