kne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kne | kneet |
| Số nhiều | kne, knær | knea, knærne |
kne gđ
- Đầu gối.
- å ha vondt i kneet
- å ligge på knærne for noen — Quỵ lụy ai, nịnh bợ ai.
- å tvinge noen i kne — Bắt ai phải khuất phục.
- å — være på knærne — Gặp khó khăn, trở ngại lớn lao.
- å være på knærne etter noen — Si mê ai.
Từ dẫn xuất
- (1) kneskjell gđ: Xương bánh chè.
- (1) kneskål gđc: Xương bánh chè.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)