kobber
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kobber | kobberet |
| Số nhiều | kobber, kobberer | kobbera, kobberene |
kobber gđ
- Đồng (kim loại).
- Kjelen var laget av kobber.
Từ dẫn xuất
- (1) kobbergruve gđc: Mỏ đồng.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kobber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)