Bước tới nội dung

kobber

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kobber kobberet
Số nhiều kobber, kobberer kobbera, kobberene

kobber

  1. Đồng (kim loại).
    Kjelen var laget av kobber.

Từ dẫn xuất

Phương ngữ khác

Tham khảo