Bước tới nội dung

kolon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kolon kolonet
Số nhiều kolon, koloner kolona, kolonene

kolon

  1. Dấu hai chấm (:).
    Et kolon innleder ofte en forklaring.

Tham khảo