kondisjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kondisjon | kondisjonen |
| Số nhiều | kondisjoner | kondisjonene |
kondisjon gđ
- Thể lực.
- Det er bra for alle å ha god kondisjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kondisjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)