konjunksjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | konjunksjon | konjunksjonen |
| Số nhiều | konjunksjoner | konjunksjonene |
konjunksjon gđ
- (Văn) Liên từ.
- "Og" er en sideordnende kon junksjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “konjunksjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)