konkludere

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å konkludere
Hiện tại chỉ ngôi konkluderer
Quá khứ konkluderte
Động tính từ quá khứ konkludert
Động tính từ hiện tại

konkludere

  1. Kết luận.
    Han konkluderte med at vi må arbeide hardere.

Tham khảo[sửa]