Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
1.1
Từ nguyên
1.2
Danh từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Hausa
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hausa
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
Đóng mở mục lục
kori
29 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Deutsch
Ελληνικά
English
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
日本語
Jawa
ಕನ್ನಡ
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Li Niha
Polski
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Shqip
Svenska
ไทย
Tagalog
Türkçe
Wolof
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Dẫn xuất
từ
tiếng Nhật
氷
(
kōri
)
.
Danh từ
[
sửa
]
kori
(
Áo Hoa
)
băng
.
Tham khảo
[
sửa
]
林愷娣
[
Lin Kaidi
]
(
2022
),
A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect
(Luận văn không được công bố)
Tiếng Hausa
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/kóː.rìː/
Danh từ
kori
cà ri
.
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
Tiếng Creole Nghi Lan Áo Hoa
Mục từ tiếng Hausa
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hausa
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Hausa
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
kori
29 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài