koste
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å koste |
| Hiện tại chỉ ngôi | koster |
| Quá khứ | kosta, kostet |
| Động tính từ quá khứ | kosta, kostet |
| Động tính từ hiện tại | — |
koste
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å koste |
| Hiện tại chỉ ngôi | koster. -a, kostet |
| Quá khứ | kosta, kostet |
| Động tính từ quá khứ | — |
| Động tính từ hiện tại | — |
koste
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “koste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)