Bước tới nội dung

ku

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật (kyū).

Số từ

ku

  1. (Áo Hoa) chín.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít ku kua
Số nhiều kuer, kyr kuene, kyrne

ku gc

  1. Con cái.
    Kua gir oss melk.
    en hellig ku — Việc không thể chỉ trích hay sửa đổi được.

Tham khảo

Tiếng Pnar

Cách phát âm

Động từ

ku

  1. leo, trèo.

Tiếng Tà Ôi Thượng

Đại từ

ku

  1. tôi.
    Ku karlúhTôi chạy.

Tham khảo

  • Georgi, Doreen (2019) Morphological alignment in Ta'oih. Universität Potsdam.