kuda nil
Giao diện
Tiếng Indonesia
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ ghép giữa kuda (“ngựa”) + nil (“sông Nin”). Tên gọi này được dịch sao phỏng từ tiếng Hà Lan nijlpaard.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]- Hà mã.
- Đồng nghĩa: badak air
- 1988, Ensiklopedi Indonesia. Seri fauna: Serangga [Bách khoa toàn thư Indonesia. Hệ động vật: Côn trùng], Ichtiar Baru van Hoeve, tr. 421:
- Kuda nil agak berisik dan senantiasa memperdengarkan suara menggeram yang terutama menyebar jauh di atas air.
- Loài hà mã khá ồn ào, lúc nào cũng nghe thấy tiếng gầm gừ từ xa trên mặt nước.
Đọc thêm
[sửa]
kuda nil trên Wikipedia tiếng Indonesia.- “kuda nil”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016