Bước tới nội dung

kuk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kuk kuken
Số nhiều kuker kukene

kuk gđ

  1. (Tục) Dương vậ t.
    Han tenker bare på å tilfredsstille sin kuk.

Phương ngữ khác

Tham khảo