kvikksølv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kvikksølv | kvikksølvet |
| Số nhiều | kvikksølv, kvikksølver | kvikksølva, kvikksølvene |
kvikksølv gđ
- (Hóa) Thủy ngân.
- Kvikksølv brukes i termometer til å vise temperaturen.
- å ha kvikksølv i baken — Có tình hăng hái, nhanh nhẩu, hoạt bát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kvikksølv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)