kvikksølv
Giao diện
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kvikksølv gt (số ít xác định kvikksølvet, không đếm được)
Tham khảo
[sửa]- “kvikksølv”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “kvikksølv”, The Nynorsk Dictionary
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Bokmål)
- Vần:Tiếng Na Uy (Bokmål)/œl
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ không đếm được tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống trung tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Nguyên tố hóa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Nguyên tố hóa học
