Bước tới nội dung

kylling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kylling kyllingen
Số nhiều kyllinger kyllingene

kylling

  1. Gà con, gà giò.
    Han liker godt å spise kylling.

Phương ngữ khác

Tham khảo