Bước tới nội dung

lærd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc lærd
gt lærd
Số nhiều lærde
Cấp so sánh
cao

lærd

  1. Giỏi, thông thái, tinh thông.
    Professoren er en meget lærd mann.

Tham khảo