lærd
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | lærd |
| gt | lærd | |
| Số nhiều | lærde | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
lærd
- Giỏi, thông thái, tinh thông.
- Professoren er en meget lærd mann.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lærd”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)