Bước tới nội dung

léviger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

léviger ngoại động từ

  1. (Hóa học) Tách lắng (tán thành bột cho vào nước để các thành phần lắng đọng lại thành các lớp khác nhau).

Tham khảo