landsforvise
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å landsforvise |
| Hiện tại chỉ ngôi | landsforviser |
| Quá khứ | landsforviste. -t |
| Động tính từ quá khứ | — |
| Động tính từ hiện tại | — |
landsforvise
- Trục xuất.
- Mange sovjetiske opposisjonelle er blitt landsforvist.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “landsforvise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)