leketøy
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | leketøy | leketøyet |
| Số nhiều | leketøy, leketøyer | leketøya, leketøyene |
leketøy gđ
- Đồ chơi (của trẻ con).
- Det er mye leketøy i barnehagen.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leketøy”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)