Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Litva
Hiện/ẩn mục
Tiếng Litva
1.1
Danh từ
1.1.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
liepiamoji nuosaka
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Lietuvių
Malagasy
Polski
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Litva
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
liepiamoji
nuosaka
gc
(
ngữ pháp
)
Lối mệnh lệnh
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
liepiamoji nuosaka
số ít
(
vienaskaita
)
số nhiều
(
daugiskaita
)
danh cách
(
vardininkas
)
liepiamoji nuosaka
liepiamosios nuosakos
sinh cách
(
kilmininkas
)
liepiamosios nuosakos
liepiamųjų nuosakų
dữ cách
(
naudininkas
)
liepiamajai nuosakai
liepiamosioms nuosakoms
đối cách
(
galininkas
)
liepiamąją nuosaką
liepiamąsias nuosakas
cách công cụ
(
įnagininkas
)
liepiamąja nuosaka
liepiamosiomis nuosakomis
định vị cách
(
vietininkas
)
liepiamojoje nuosakoje
liepiamosiose nuosakose
hô cách
(
šauksmininkas
)
liepiamoji nuosaka
liepiamosios nuosakos
Thể loại
:
Mục từ tiếng Litva
Danh từ tiếng Litva
Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Litva
Danh từ giống cái tiếng Litva
lt:Ngữ pháp
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
liepiamoji nuosaka
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài