Bước tới nội dung

lugʻat

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: lugat, lügat, lug'at, lügat, lûgat, lüğət

Tiếng Uzbek

[sửa]
Các dạng chữ viết khác
Ả Rập (Yangi Imlo)
Kirin луғат
Latinh lugʻat
tiếng Nam Uzbek

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Ba Tư cổ điển لغت (luğat), từ tiếng Ả Rập لُغَة (luḡa).

Danh từ

lugʻat (số nhiều lugʻatlar)

  1. từ điển.

Đồng nghĩa

Từ dẫn xuất