lunte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lunte | lunta, lunten |
| Số nhiều | lunter | luntene |
lunte gđc
- Ngòi nổ.
- Arbeideren satte fyr på lunten.
- å lukte lunten — Phát giác một âm mưu.
- å ha lang lunte — Có trí óc đần độn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lunte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)