Bước tới nội dung

lwgbag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tráng

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

lwgbag (dạng Sawndip 𭒹⿰云八, chính tả 1957–1982 lɯgbag)

  1. (thời tiết) Mưa đá
    Đồng nghĩa: (phương ngữ) lit, (phương ngữ) haet, (phương ngữ) byagcaej