lykkes
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lykkes |
| Hiện tại chỉ ngôi | lykkes |
| Quá khứ | lyktes |
| Động tính từ quá khứ | lykkes |
| Động tính từ hiện tại | — |
lykkes
- Thành công, thành đạt.
- Denne gangen skal forsøket lykkes.
- å lykkes til eksamen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lykkes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)