måltid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít måltid måltidet
Số nhiều måltid, måltider måltida, måltidene

måltid

  1. Bữa ăn.
    Det er usunt å spise mellom måltidene.

Tham khảo[sửa]