maint
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
maint
- Nhiều.
- A maintes reprises — nhiều lần liên tiếp
- Maintes et maintes fois — rất nhiều lần
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maint”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)