makelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | makelig |
| gt | makelig | |
| Số nhiều | makelige | |
| Cấp | so sánh | makeligere |
| cao | makeligst | |
makelig
- Dễ chịu, khoan khoái.
- en makelig stol
- Vi gjør det makelig unna på en time.
- Lười, lười biếng, biếng nhác.
- Han er en makelig fyr.
- å vcrre makelig anlagt — Không muốn hoạt động, làm việc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “makelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)