Bước tới nội dung

makelig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc makelig
gt makelig
Số nhiều makelige
Cấp so sánh makeligere
cao makeligst

makelig

  1. Dễ chịu, khoan khoái.
    en makelig stol
    Vi gjør det makelig unna på en time.
  2. Lười, lười biếng, biếng nhác.
    Han er en makelig fyr.
    å vcrre makelig anlagt — Không muốn hoạt động, làm việc.

Tham khảo