malva

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ malv--a (tính từ)

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

malva

  1. Mầu hoa cà.