Bước tới nội dung

maro

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ashraaf

Danh từ

maro

  1. đầu.

Tham khảo

  • Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật (mado).

Danh từ

maro

  1. (Áo Hoa) cửa sổ.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)