Bước tới nội dung

mbok chơ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tà Mun

Từ nguyên

Có thể vay mượn từ tiếng Khmer សំបកឈើ (sâmbâkâchheu).

Danh từ

mbok chơ

  1. vỏ cây.

Tham khảo

  • Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.