melketann
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | melketann | melketanna, melketannen |
| Số nhiều | melketenner | melketennene |
melketann gđc
- Răng sữa.
- Mange babyer gråter når de får melketenner.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “melketann”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)