merkbar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | merkbar |
| gt | merkbart | |
| Số nhiều | merkbare | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
merkbar
- Có thể nhận thấy, cảm thấy, trông thấy được.
- Det er en merkbar forandring i klimaet de siste årene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “merkbar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)