messig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Hậu tố[sửa]

messig

  1. Có đặc tính, có đặc điểm. (tiếp vĩ ngữ để thành lập tĩnh từ. ).
    forhold - forholdsmessig — |plan - planmessig
    stand - standsmessig

Tham khảo[sửa]