mikrofon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mikrofon | mikrofonen |
| Số nhiều | mikrofoner | mikrofonene |
mikrofon gđ
- Máy vi âm. Han talte rett inn i mikrofonen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mikrofon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)