millimeter
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | millimeter | millimeteren |
| Số nhiều | millimeterne | — |
millimeter gđ
Từ dẫn xuất
- (1) millimeterpapir gđ: Giấy mi-li-mét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “millimeter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)