millionær
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | millionær | millionæren |
| Số nhiều | millionærer | millionærene |
millionær gđ
- Triệu phú.
- Onassis var millionær.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “millionær”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)