moeilijk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Tính từ[sửa]

moeilijk (dạng biến moeilijke, cấp so sánh moeilijker, cấp cao nhất moeilijkst)

  1. khó