monégasque

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

monégasque

  1. (Thuộc) Xứ Mô-na-cô.

Tham khảo[sửa]