morsmelk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | morsmelk | morsmelka, morsmelk en |
| Số nhiều | — | — |
morsmelk gđc
- Sữa mẹ.
- Spedbarnet fikk morsmelk de første seks mdnedene.
- å få noe inn med morsmelken — Thấm nhuần điều gì từ trong bụng mẹ.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “morsmelk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)